蜪伴

Tổng quan

Cấu tạo: 蜪 + 伴 (bạn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伴𤿤 · 伴乐 · 伴侣 · 伴侶 · 伴僧 · 伴同 · 伴唱 · 伴夜