蜱病 Tổng quan Cấu tạo: 蜱 + 病 (bệnh)Cấu tạo蜱 + 病 Từ liên quan Gần nghĩa病亡 · 病人 · 病休 · 病例 · 病倒 · 病假 · 病免 · 病况