蝘腹

yǎn fùyển phúc

Hán Việt: yển phúc · Pinyin: yǎn fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《庄子.逍遥游》"偃鼠饮河﹐不过满腹。"偃﹐通"蝘(鼹)"◇因以"蝘腹"比喻量小腹俭。

Cấu tạo: 蝘 (yển) + 腹 (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.《庄子.逍遥游》"偃鼠饮河﹐不过满腹。"偃﹐通"蝘(鼹)"◇因以"蝘腹"比喻量小腹俭。

Từ liên quan

Gần nghĩa

腹内 · 腹哀 · 腹地 · 腹壁 · 腹带 · 腹心 · 腹案 · 腹水