蝙蝠不自見﹐笑他樑上燕
Pinyin: biān fú bù zì jiàn ﹐ xiào tā liáng shàng yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 蝙 (biên) + 蝠 (bức) + 不 (bất) + 自 (tự) + 見 (kiến) + ﹐ + 笑 (tiếu) + 他 (tha) + 樑 (lương) + 上 (thượng) + 燕 (yến)
Pinyin: biān fú bù zì jiàn ﹐ xiào tā liáng shàng yàn
Cấu tạo: 蝙 (biên) + 蝠 (bức) + 不 (bất) + 自 (tự) + 見 (kiến) + ﹐ + 笑 (tiếu) + 他 (tha) + 樑 (lương) + 上 (thượng) + 燕 (yến)