蝟栗 vị lật Hán Việt: vị lật Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指猬身上的毛刺。猬毛色褐如栗﹐故称。 Cấu tạo: 猬 (vị) + 栗 (lật)Hán Việtvị lậtCấu tạo猬 + 栗 · vị + lật nghĩa thành phần: vị + lật Từ liên quan Gần nghĩa栗咕 · 栗子 · 栗暴 · 栗树 · 栗然 · 栗疹 · 栗色 · 栗駄