蝦鬚鐲 xiā xū zhuó·hà tu trạc Hán Việt: hà tu trạc · Pinyin: xiā xū zhuó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一种轻细的手镯。 Cấu tạo: 蝦 (hà) + 鬚 (tu) + 鐲 (trạc)Pinyinxiā xū zhuóHán Việthà tu trạcCấu tạo蝦 + 鬚 + 鐲 · hà + tu + trạc nghĩa thành phần: hà + tu + trạc Từ liên quan Gần nghĩa虾须帘 · 蝦鬚簾 · 虾须 · 蝦鬚