螯肢
ngao chi
Hán Việt: ngao chi · Pinyin: áo zhī
Tổng quan
kìm chân, kìm càng (ở động vật)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kìm
- Tần suất từ số nhiều chelicerae, chân có kìm; kìm chân, kìm càng (ở động vật)
Eng
- Cihui chelicera
- Tần suất từ chelicera
Hán Việt: ngao chi · Pinyin: áo zhī
kìm chân, kìm càng (ở động vật)