蠆盆

chài pénsái bồn

Hán Việt: sái bồn · Pinyin: chài pén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传说商纣时的一种酷刑﹐置毒蛇﹑毒虫于坑﹐放入罪人﹐任蛇虫咬噬。 2.引申为痛苦的环境。

Cấu tạo: 蠆 (sái) + 盆 (bồn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

盆友 · 盆地 · 盆子 · 盆底 · 盆景 · 盆會 · 盆柳 · 盆栽