蠲饎

juān chìquyên sí

Hán Việt: quyên sí · Pinyin: juān chì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.洁净身体,具备酒食以祭祀。语出《诗.小雅.天保》"吉蠲为饎,是用孝享。"毛传"蠲,絜也。饎,酒食也。"郑玄笺"谓将祭祀也。"

Cấu tạo: 蠲 (quyên) + 饎 (sí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.洁净身体,具备酒食以祭祀。语出《诗.小雅.天保》"吉蠲为饎,是用孝享。"毛传"蠲,絜也。饎,酒食也。"郑玄笺"谓将祭祀也。"

Từ liên quan

Gần nghĩa

蠲体 · 蠲免 · 蠲减 · 蠲吉 · 蠲洁 · 蠲涤 · 蠲減 · 蠲租