血管緊張素轉化酶抑制劑
Pinyin: xuè guǎn jǐn zhāng sù zhuǎn huà méi yì zhì jì
Tổng quan
Cấu tạo: 血 (huyết) + 管 (quản) + 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 素 (tố) + 轉 (chuyển) + 化 (hóa) + 酶 + 抑 (ức) + 制 (chế) + 劑 (tề)
Pinyin: xuè guǎn jǐn zhāng sù zhuǎn huà méi yì zhì jì
Cấu tạo: 血 (huyết) + 管 (quản) + 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 素 (tố) + 轉 (chuyển) + 化 (hóa) + 酶 + 抑 (ức) + 制 (chế) + 劑 (tề)