行乐的 hành nhạc đích Hán Việt: hành nhạc đích Tổng quan xem picnic Cấu tạo: 行 (hành) + 樂 (nhạc) + 的 (đích)Hán Việthành nhạc đíchCấu tạo行 + 樂 + 的 · hành + nhạc + đích nghĩa thành phần: hành + nhạc + đích Từ liên quan Gần nghĩa行乐者 · 行乐 · 行樂 · 行乐的人 · 行乐图 · 行樂圖 · 行乐及时 · 行乐须及时