行乐的人

hành nhạc đích nhân

Hán Việt: hành nhạc đích nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 樂 (nhạc) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

行乐的 · 行乐者 · 行乐及时 · 行乐图 · 行乐须及时 · 行樂圖