行乐须及时

hành nhạc tu cập thì

Hán Việt: hành nhạc tu cập thì

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 樂 (nhạc) + 須 (tu) + 及 (cập) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hưởng lạc kịp thời
  • Biên soạn Enjoy life before it's too late!

Eng

  • Cihui 行樂須及時 ínglè xū jíshí f.e. Enjoy life before it's too late!

Từ liên quan

Gần nghĩa

及时行乐 · 及时处理 · 及时应令 · 行乐及时 · 及时努力 · 及时汇报 · 及时离开 · 及时行动