行乐者 hành nhạc giả Hán Việt: hành nhạc giả Tổng quan người tham dự cuộc vui, người dự hội hè đình đám Cấu tạo: 行 (hành) + 樂 (nhạc) + 者 (giả)Hán Việthành nhạc giảTừ loạidanhCấu tạo行 + 樂 + 者 · hành + nhạc + giả nghĩa thành phần: hành + nhạc + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người hưởng lạc Từ liên quan Gần nghĩa行乐的 · 行乐 · 行樂 · 行乐图 · 行樂圖 · 行乐及时 · 行乐的人 · 行乐须及时