行事官 hành sự quan Hán Việt: hành sự quan Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 事 (sự) + 官 (quan)Hán Việthành sự quanCấu tạo行 + 事 + 官 · hành + sự + quan nghĩa thành phần: hành + sự + quan Từ liên quan Gần nghĩa行事历 · 行事鈔 · 行事 · 行事會正記 · 行事举例 · 行事功能 · 行事动词 · 行事句子