行李员

xíng li yuánhành lí viên

Hán Việt: hành lí viên · Pinyin: xíng li yuán

Tổng quan

nhân viên khuân vác

Cấu tạo: 行 (hành) + 李 (lí) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên hành lý
  • Tần suất từ nhân viên khuân vác , nhân viên hành lý

Eng

  • Cihui porter; bellboy
  • Tần suất từ porter; bellboy

Từ liên quan

Gần nghĩa

行李房 · 行李架 · 行李票 · 行李箱 · 行李袋 · 行李 · 行李卷儿 · 行李捲兒