衔环雀

xián huán quèhàm hoàn tước

Hán Việt: hàm hoàn tước · Pinyin: xián huán què

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指衔环报恩之雀。

Cấu tạo: 銜 (hàm) + 環 (hoàn) + 雀 (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指衔环报恩之雀。

Từ liên quan

Gần nghĩa

衔环结草 · 銜環雀 · 銜環結草 · 衔环 · 衔环以报 · 衔环相以 · 衔环相报 · 銜環