衣鉢真傳 y bát chân truyện Hán Việt: y bát chân truyện Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 鉢 (bát) + 真 (chân) + 傳 (truyện)Hán Việty bát chân truyệnTừ loạidanhCấu tạo衣 + 鉢 + 真 + 傳 · y + bát + chân + truyện nghĩa thành phần: y + bát + chân + truyện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Truyền thừa chân chínhBiên soạn be the keeper of true teachingEngCihui 衣缽真傳 ībōzhēnchuán f.e. be the keeper of true teaching Từ liên quan Gần nghĩa衣钵相传 · 衣鉢侍者 · 衣鉢下 · 衣鉢簿 · 衣鉢閣 · 衣钵之传 · 衣钵相承 · 衣钵传人