衣钵相承

yī bō xiāng chéngy bát tương thừa

Hán Việt: y bát tương thừa · Pinyin: yī bō xiāng chéng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

中国禅宗师徒间道法传授,常常举行授与衣钵的仪式。比喻技术、学术的师徒相传。

Cấu tạo: 衣 (y) + 鉢 (bát) + 相 (tương) + 承 (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国禅宗师徒间道法传授,常常举行授与衣钵的仪式。比喻技术、学术的师徒相传。

Từ liên quan

Gần nghĩa

衣钵相传 · 相承血脈 · 衣鉢侍者 · 衣鉢真傳 · 衣鉢下 · 衣鉢簿 · 衣鉢閣 · 衣钵之传