补给点 bổ cấp điểm Hán Việt: bổ cấp điểm Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 給 (cấp) + 點 (điểm)Hán Việtbổ cấp điểmTừ loạidanhCấu tạo補 + 給 + 點 · bổ + cấp + điểm nghĩa thành phần: bổ + cấp + điểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điểm tiếp tếBiên soạn supply pointEngCihui 補給點 ǔjǐdiǎn n. <mil.> supply pointTần suất từ n. <mil.> supply point Từ liên quan Gần nghĩa补给品 · 补给站 · 补给线 · 补给舰 · 补给船 · 补给车 · 補給線 · 补给