表里相符

biǎo lǐ xiāng fúbiểu lí tương phù

Hán Việt: biểu lí tương phù · Pinyin: biǎo lǐ xiāng fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

犹表里如一。

Cấu tạo: 表 (biểu) + 裏 (lí) + 相 (tương) + 符 (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹表里如一。

Từ liên quan

Gần nghĩa

表里山河 · 表里为奸 · 表里如一 · 表里相济 · 表里一致 · 表里相应 · 表里受敌 · 表里不一