被判處有期徒刑八年
bị phán xử hữu kì đồ hình bát niên
Hán Việt: bị phán xử hữu kì đồ hình bát niên · Pinyin: bèi pàn chù yǒu qī tú xíng bā nián
Tổng quan
Cấu tạo: 被 (bị) + 判 (phán) + 處 (xử) + 有 (hữu) + 期 (kì) + 徒 (đồ) + 刑 (hình) + 八 (bát) + 年 (niên)