被告住所地人民法院

bèi gào zhù suǒ de rén mín fǎ yuàn bị cáo trụ sở địa nhân dân pháp viện

Hán Việt: bị cáo trụ sở địa nhân dân pháp viện · Pinyin: bèi gào zhù suǒ de rén mín fǎ yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (cáo) + (trụ) + (sở) + (địa) + (nhân) + (dân) + (pháp) + (viện)