裁判員技術等級制度
tài phán viên kĩ thuật đẳng cấp chế độ
Hán Việt: tài phán viên kĩ thuật đẳng cấp chế độ · Pinyin: cái pàn yuán jì shù děng jí zhì dù
Tổng quan
Cấu tạo: 裁 (tài) + 判 (phán) + 員 (viên) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 等 (đẳng) + 級 (cấp) + 制 (chế) + 度 (độ)