裂罅
liệt há
Hán Việt: liệt há · Pinyin: liè xià
Tổng quan
rạn nứt
Nghĩa
Việt
- Cihui khe hở
- Cihui vết nứt
- Biên soạn 裂罅 ièxià n. crack; opening (in the ground/rock/etc.) M:¹tiáo
Eng
- JMdict fissure
- Cihui rift; crevice; fissure
ja
- JMdict 裂罅(れっか)
Hán Việt: liệt há · Pinyin: liè xià
rạn nứt