装入信封

zhuāng rù xìn fēngtrang nhập tín phong

Hán Việt: trang nhập tín phong · Pinyin: zhuāng rù xìn fēng

Tổng quan

bao, bọc, phủ, (quân sự) tiến hành bao vây

Cấu tạo: 裝 (trang) + 入 (nhập) + 信 (tín) + 封 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cho vào phong bì
  • Google Alex v6 được bọc trong

Đức

  • Handedict eingehüllt

Từ liên quan

Gần nghĩa

装入大桶 · 装入小瓶 · 装入桶内 · 装入盆中 · 装入胶囊 · 装入壶中的 · 装入大客车 · 装入桶