装入盆中

trang nhập bồn trung

Hán Việt: trang nhập bồn trung

Tổng quan

ấm, bình, lọ, chậu, hũ, vại, ca (uống nước); ấm (đầy), bình (đầy), lọ (đầy), chậu (đầy), hũ (đầy), ca (đầy), nồi, bô (để đi đái đêm), chậu hoa, bình bạc, bình vàng (làm giải thưởng thể thao, điền kinh

Cấu tạo: 裝 (trang) + 入 (nhập) + 盆 (bồn) + 中 (trung)

Từ liên quan

Gần nghĩa

装入信封 · 装入大桶 · 装入小瓶 · 装入桶内 · 装入胶囊 · 装入壶中的 · 装入大客车 · 装入桶