裕度

yù dùdụ độ

Hán Việt: dụ độ · Pinyin: yù dù

Tổng quan

dung sai

Cấu tạo: 裕 (dụ) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoản dư
  • Tần suất từ dung sai , khoản dư

Eng

  • JMdict electrical tolerance
  • Cihui margin/allowance
  • Tần suất từ margin/allowance

ja

  • JMdict 裕度(ゆうど)

Từ liên quan

Gần nghĩa

度世 · 度估 · 度使 · 度假 · 度僧 · 度口 · 度命 · 度夏