補任 bổ nhâm Hán Việt: bổ nhâm Tổng quan Như Bổ dụng 補用 Cấu tạo: 补 (bổ) + 任 (nhâm)Hán Việtbổ nhâmTừ loạiđộngCấu tạo补 + 任 · bổ + nhâm nghĩa thành phần: bổ + nhâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Bổ nhiệmEngJMdict appointment to officejaJMdict 補任(ほにん) Từ liên quan Gần nghĩa任一 · 任丘 · 任事 · 任人 · 任从 · 任他 · 任令 · 任何