襜幌

chān huǎngxiêm hoảng

Hán Việt: xiêm hoảng · Pinyin: chān huǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即襜帷。

Cấu tạo: 襜 (xiêm) + 幌 (hoảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即襜帷。

Từ liên quan

Gần nghĩa

幌動 · 幌子 · 襜帷 · 襜襜 · 襜襦 · 幌漾 · 襜如 · 襜幄