襠部

dāng bùđang bộ

Hán Việt: đang bộ · Pinyin: dāng bù

Tổng quan

đũng quần

Cấu tạo: 襠 (đang) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đũng quần
  • VietPhrases hạ bộ
  • Tần suất từ hạ bộ

Eng

  • Cihui crotch
  • Tần suất từ crotch

Từ liên quan

Gần nghĩa

部下 · 部主 · 部件 · 部份 · 部伍 · 部衆 · 部伴 · 部位