西班牙哈布斯堡王朝
tây ban nha cáp bố tư bảo vương triêu
Hán Việt: tây ban nha cáp bố tư bảo vương triêu · Pinyin: xī bān yá hā bù sī bǎo wáng cháo
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 哈 (cáp) + 布 (bố) + 斯 (tư) + 堡 (bảo) + 王 (vương) + 朝 (triêu)