西蒙史密斯庫茲涅茨

xī méng shǐ mì sī kù zī niè cí tây mông sử mật tư khố tư niết tì

Hán Việt: tây mông sử mật tư khố tư niết tì · Pinyin: xī méng shǐ mì sī kù zī niè cí

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (mông) + (sử) + (mật) + (tư) + (khố) + (tư) + (niết) + (tì)