西蒙洛夫半自動卡賓槍
tây mông lạc phu bán tự động tạp tân thương
Hán Việt: tây mông lạc phu bán tự động tạp tân thương · Pinyin: xī méng luò fū bàn zì dòng kǎ bīn qiāng
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 蒙 (mông) + 洛 (lạc) + 夫 (phu) + 半 (bán) + 自 (tự) + 動 (động) + 卡 (tạp) + 賓 (tân) + 槍 (thương)