西非國家經濟共同體

xī fēi guó jiā jīng jì gòng tóng tǐ tây phi quốc gia kinh tể cộng đồng thể

Hán Việt: tây phi quốc gia kinh tể cộng đồng thể · Pinyin: xī fēi guó jiā jīng jì gòng tóng tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (phi) + (quốc) + (gia) + (kinh) + (tể) + (cộng) + (đồng) + (thể)