Tổng quan
Cấu tạo: 见 (kiến) + 异 (dị) + 思 (tư) + 迁 (thiên)
- Hán Việt
- kiến dị tư thiên
- Cấu tạo
- 见 + 异 + 思 + 迁 · kiến + dị + tư + thiên
nghĩa thành phần: kiến + dị + tư + thiên
Từ liên quan
Từ đồng nghĩa
三心二意 · 喜新厌旧
Từ trái nghĩa
一心一意 · 专心致志 · 全心全意 · 坚忍不拔 · 忠心耿耿