覓取

mì qǔmịch thủ

Hán Việt: mịch thủ · Pinyin: mì qǔ

Tổng quan

tìm kiếm

新华 · Tân Hoa Đại lục

寻找; 求取觅取快乐。

Cấu tạo: 覓 (mịch) + 取 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm ra
  • Biên soạn v. look for; hunt for; seek

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寻找; 求取觅取快乐。

Eng

  • Cihui to seek; to seek out

Đức

  • Handedict suchen

Từ liên quan

Gần nghĩa

取下 · 取樂 · 取代 · 取件 · 取保 · 取信 · 取偿 · 取償