观想

guān xiǎngquan tưởng

Hán Việt: quan tưởng · Pinyin: guān xiǎng

Tổng quan

quán tưởng (thực hành Phật giáo)

Cấu tạo: 觀 (quan) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)想浮於心也。觀無量壽經曰:「名見無量壽佛極樂世界,是為普觀想。」安像三昧儀軌經曰:「一心觀想如來一切圓滿之相。」☸
  • Tần suất từ quán tưởng (thực hành Phật giáo)

Eng

  • Cihui to visualize (Buddhist practice)
  • Tần suất từ to visualize (Buddhist practice)

Từ liên quan

Gần nghĩa

想做 · 想像 · 想儿 · 想兒 · 想出 · 想到 · 想去 · 想吃