观望台

quan vọng thai

Hán Việt: quan vọng thai

Tổng quan

Cấu tạo: 觀 (quan) + 望 (vọng) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 觀望臺 uānwàngtái n. 1. reviewing stand 2. visitor's stand M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 觀望臺 uānwàngtái n. 1. reviewing stand 2. visitor's stand M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

观望的 · 观望不前 · 觀望 · 观望 · 观望徘徊 · 观望风色 · 望台 · 望臺