观望的

quan vọng đích

Hán Việt: quan vọng đích

Tổng quan

wait,and,see policy chính sách chờ xem

Cấu tạo: 觀 (quan) + 望 (vọng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chờ xem

Từ liên quan

Gần nghĩa

观望不前 · 觀望 · 观望 · 观望的选民 · 观望台 · 观望徘徊 · 观望风色 · 观望形势