角牴

giác để

Hán Việt: giác để

Tổng quan

Cấu tạo: 角 (giác) + 牴 (để)

Từ liên quan

Gần nghĩa

牴牾 · 牴触 · 角伎 · 角力 · 角化 · 角口 · 角回 · 角头