觕率

cū lǜ

Pinyin: cū lǜ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.粗糙草率。

Cấu tạo: 觕 + 率 (suất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗糙草率。

Từ liên quan

Gần nghĩa

率众 · 率先 · 率土 · 率尔 · 率性 · 率旅 · 率然 · 率爾