觜吻

zī wěntuy vẫn

Hán Việt: tuy vẫn · Pinyin: zī wěn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.某些动物(如鱼﹑狗等)头部向前突出的部分,包括嘴﹑鼻子等。 2.言辞; 口气。

Cấu tạo: 觜 (tuy) + 吻 (vẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.某些动物(如鱼﹑狗等)头部向前突出的部分,包括嘴﹑鼻子等。 2.言辞; 口气。

Từ liên quan

Gần nghĩa

吻别 · 吻去 · 吻合 · 吻戏 · 吻我 · 吻技 · 吻痕 · 吻部