觞政 thương chánh Hán Việt: thương chánh Tổng quan Cấu tạo: 觴 (thương) + 政 (chánh)Hán Việtthương chánhCấu tạo觴 + 政 · thương + chánh nghĩa thành phần: thương + chánh Nghĩa ViệtBiên soạn 觴政 hāngzhèng n. liquor-drinking games conducted by an elected leaderEngCihui 觴政 hāngzhèng n. liquor-drinking games conducted by an elected leader Từ liên quan Gần nghĩa政事 · 政令 · 政体 · 政党 · 政务 · 政区 · 政协 · 政变