訇咚

hōng dōng

Pinyin: hōng dōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。巨响声。

Cấu tạo: 訇 (hoanh) + 咚

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。巨响声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

咚咚 · 咚咚地敲 · 訇击 · 訇哮 · 訇擊 · 訇棱 · 訇殷 · 訇然