訇擊 hōng jī·hoanh kích Hán Việt: hoanh kích · Pinyin: hōng jī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.冲击。 Cấu tạo: 訇 (hoanh) + 擊 (kích)Pinyinhōng jīHán Việthoanh kíchCấu tạo訇 + 擊 · hoanh + kích nghĩa thành phần: hoanh + kích Từ liên quan Gần nghĩa擊下 · 擊中 · 击伤 · 擊倒 · 击出 · 擊刺 · 擊劍 · 击发