設備維修提高生產率

shè bèi wéi xiū tí gāo shēng chǎn lǜ thiết bị duy tu đề cao sanh sản suất

Hán Việt: thiết bị duy tu đề cao sanh sản suất · Pinyin: shè bèi wéi xiū tí gāo shēng chǎn lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (bị) + (duy) + (tu) + (đề) + (cao) + (sanh) + (sản) + (suất)