設計程序

shè jì chéng xùthiết kế trình tự

Hán Việt: thiết kế trình tự · Pinyin: shè jì chéng xù

Tổng quan

quy trình thiết kế

Cấu tạo: 設 (thiết) + 計 (kế) + 程 (trình) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy trình thiết kế
  • Tần suất từ quy trình thiết kế

Eng

  • Cihui design process
  • Tần suất từ design process

Từ liên quan

Gần nghĩa

程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框圖 · 程序設計 · 程序语言 · 程序重调 · 設計規範