詞譜

cí pǔtừ phổ

Hán Việt: từ phổ · Pinyin: cí pǔ

Tổng quan

từ phả

新华 · Tân Hoa Đại lục

辑录各种词调的格式供填词的人应用的书,如《白香词谱》。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

集錄各種詞調,說明其格律及變體,以供填詞者參考的書。

Cấu tạo: 詞 (từ) + 譜 (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ phổ: từ phả
  • Biên soạn a collection of tunes of ¹cí poems

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 集錄各種詞調,說明其格律及變體,以供填詞者參考的書。

Eng

  • Cihui 詞譜 ípǔ n. a collection of tunes of ¹cí poems

Từ liên quan

Gần nghĩa

詞余 · 詞干 · 詞曲 · 詞札 · 詞章 · 詞翰 · 詞訟 · 詞調