詡畜

xǔ chùhủ súc

Hán Việt: hủ súc · Pinyin: xǔ chù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.妩媚姣好。诩﹐通"妩"。

Cấu tạo: 詡 (hủ) + 畜 (súc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn r.f. very attractive/lovely

Eng

  • Cihui 詡畜 ǔxù r.f. very attractive/lovely

Từ liên quan

Gần nghĩa

畜主 · 畜产 · 畜養 · 畜力 · 畜圈 · 畜欄 · 畜牧 · 畜物